Nghĩa của từ carefulness trong tiếng Việt

carefulness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

carefulness

US /ˈker.fəl.nəs/
UK /ˈkeə.fəl.nəs/

Danh từ

sự cẩn thận, sự thận trọng

the quality of being careful; caution

Ví dụ:
Her carefulness in handling the delicate artifacts prevented any damage.
Sự cẩn thận của cô ấy khi xử lý các hiện vật tinh xảo đã ngăn chặn mọi hư hại.
The surgeon performed the operation with great carefulness.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ với sự cẩn trọng cao độ.