Nghĩa của từ caretaking trong tiếng Việt
caretaking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
caretaking
US /ˈkerˌteɪ.kɪŋ/
UK /ˈkeəˌteɪ.kɪŋ/
Danh từ
chăm sóc, bảo quản, quản lý
the action of looking after someone or something
Ví dụ:
•
The caretaking of the elderly requires patience and compassion.
Việc chăm sóc người già đòi hỏi sự kiên nhẫn và lòng trắc ẩn.
•
He took on the caretaking of the entire property.
Anh ấy đã đảm nhận việc chăm sóc toàn bộ tài sản.
Từ liên quan: