Nghĩa của từ carmine trong tiếng Việt

carmine trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

carmine

US /ˈkɑːr.maɪn/
UK /ˈkɑː.maɪn/

Danh từ

1.

màu đỏ thẫm, màu carmine

a vivid crimson color

Ví dụ:
The sunset painted the sky in shades of orange and carmine.
Hoàng hôn nhuộm bầu trời trong sắc cam và đỏ thẫm.
She chose a lipstick in a deep carmine shade.
Cô ấy chọn một thỏi son màu đỏ thẫm.
2.

chất màu carmine, màu carmine

a pigment of this color, obtained from cochineal

Ví dụ:
Artists often use carmine for its rich, vibrant red.
Các nghệ sĩ thường sử dụng màu carmine vì màu đỏ đậm và rực rỡ của nó.
The ancient manuscript was illuminated with gold leaf and brilliant carmine.
Bản thảo cổ xưa được trang trí bằng lá vàng và màu carmine rực rỡ.

Tính từ

of a vivid crimson color

Ví dụ:
Her lips were painted a striking carmine.
Môi cô ấy được tô một màu đỏ thẫm nổi bật.
The artist used a carmine wash to add depth to the painting.
Người nghệ sĩ đã sử dụng một lớp màu đỏ thẫm để tăng chiều sâu cho bức tranh.