Nghĩa của từ carryall trong tiếng Việt
carryall trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
carryall
US /ˈker.i.ɑːl/
UK /ˈkær.i.ɔːl/
Danh từ
túi xách lớn, túi đa năng
a large bag or case for carrying many things
Ví dụ:
•
She packed all her essentials into a spacious carryall for the weekend trip.
Cô ấy đã đóng gói tất cả những thứ cần thiết vào một chiếc túi xách lớn cho chuyến đi cuối tuần.
•
The artist used a sturdy canvas carryall to transport her paints and brushes.
Nữ họa sĩ đã sử dụng một chiếc túi xách vải bạt chắc chắn để vận chuyển sơn và cọ của mình.