Nghĩa của từ "Casual wear" trong tiếng Việt

"Casual wear" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Casual wear

US /ˈkæʒ.u.əl ˌwer/
UK /ˈkæʒ.u.əl ˌweər/

Danh từ

trang phục thường ngày, quần áo bình thường

clothing that is comfortable and suitable for informal occasions rather than formal ones

Ví dụ:
The office has a relaxed dress code, so casual wear is acceptable.
Văn phòng có quy định trang phục thoải mái, vì vậy trang phục thường ngày được chấp nhận.
For the picnic, everyone was advised to wear comfortable casual wear.
Đối với buổi dã ngoại, mọi người được khuyên nên mặc trang phục thường ngày thoải mái.