Nghĩa của từ catnap trong tiếng Việt
catnap trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
catnap
US /ˈkæt.næp/
UK /ˈkæt.næp/
Danh từ
chợp mắt, ngủ ngắn
a short sleep, especially during the day
Ví dụ:
•
I usually take a quick catnap after lunch.
Tôi thường chợp mắt một chút sau bữa trưa.
•
He took a catnap on the sofa before his evening shift.
Anh ấy chợp mắt một chút trên ghế sofa trước ca làm việc buổi tối.
Động từ
chợp mắt, ngủ ngắn
to sleep briefly, especially during the day
Ví dụ:
•
I need to catnap for a few minutes before the meeting.
Tôi cần chợp mắt vài phút trước cuộc họp.
•
The baby often catnaps throughout the day.
Em bé thường chợp mắt suốt cả ngày.