Nghĩa của từ cautioned trong tiếng Việt

cautioned trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cautioned

US /ˈkɔːʃənd/
UK /ˈkɔːʃənd/

Động từ

cảnh báo, nhắc nhở

warned someone about something

Ví dụ:
The police officer cautioned the driver about speeding.
Cảnh sát đã cảnh báo tài xế về việc chạy quá tốc độ.
She cautioned him against making a hasty decision.
Cô ấy đã cảnh báo anh ấy không nên đưa ra quyết định vội vàng.