Nghĩa của từ cavort trong tiếng Việt

cavort trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cavort

US /kəˈvɔːrt/
UK /kəˈvɔːt/

Động từ

nhảy nhót, vui đùa

jump or dance around excitedly

Ví dụ:
The puppies cavorted in the grass.
Những chú chó con nhảy nhót trên bãi cỏ.
Children were cavorting on the beach.
Những đứa trẻ đang vui đùa trên bãi biển.