Nghĩa của từ "Ceiling fan" trong tiếng Việt
"Ceiling fan" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Ceiling fan
US /ˈsiːlɪŋ fæn/
UK /ˈsiːlɪŋ fæn/
Danh từ
quạt trần
a fan, typically electrically powered, that is mounted on the ceiling of a room and used to circulate air
Ví dụ:
•
We installed a new ceiling fan in the living room to help with air circulation.
Chúng tôi đã lắp đặt một chiếc quạt trần mới trong phòng khách để giúp lưu thông không khí.
•
The old ceiling fan creaked as it slowly turned.
Chiếc quạt trần cũ kêu cót két khi nó quay chậm.
Từ liên quan: