Nghĩa của từ celerity trong tiếng Việt
celerity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
celerity
US /səˈler.ə.t̬i/
UK /səˈler.ə.ti/
Danh từ
tốc độ, sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ
rapidity of motion or action; swiftness
Ví dụ:
•
The police responded to the emergency with remarkable celerity.
Cảnh sát đã phản ứng với tình huống khẩn cấp với tốc độ đáng kinh ngạc.
•
He completed the task with great celerity, impressing his superiors.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ với tốc độ nhanh chóng, gây ấn tượng với cấp trên.