Nghĩa của từ centerpiece trong tiếng Việt

centerpiece trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

centerpiece

US /ˈsen.t̬ɚpiːs/
UK /ˈsen.tə.piːs/

Danh từ

1.

vật trang trí trung tâm, trung tâm bàn

an ornament for the center of a table

Ví dụ:
The floral centerpiece added elegance to the dining table.
Vật trang trí trung tâm bằng hoa đã thêm vẻ thanh lịch cho bàn ăn.
She arranged candles and small sculptures as a beautiful centerpiece.
Cô ấy sắp xếp nến và các tác phẩm điêu khắc nhỏ làm vật trang trí trung tâm đẹp mắt.
2.

điểm nhấn, trung tâm

the most important or prominent item in a group

Ví dụ:
The new museum will be the centerpiece of the city's cultural district.
Bảo tàng mới sẽ là điểm nhấn của khu văn hóa thành phố.
The company's innovative product became the centerpiece of their marketing campaign.
Sản phẩm sáng tạo của công ty đã trở thành điểm nhấn trong chiến dịch tiếp thị của họ.