Nghĩa của từ centralism trong tiếng Việt

centralism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

centralism

US /ˈsen.trə.lɪ.zəm/
UK /ˈsen.trə.lɪ.zəm/

Danh từ

chủ nghĩa tập trung

the concentration of control of an activity or organization under a single authority

Ví dụ:
The government's move towards greater centralism was met with protests from regional leaders.
Động thái của chính phủ hướng tới chủ nghĩa tập trung lớn hơn đã vấp phải sự phản đối từ các nhà lãnh đạo khu vực.
The debate focused on the merits and drawbacks of economic centralism.
Cuộc tranh luận tập trung vào ưu và nhược điểm của chủ nghĩa tập trung kinh tế.