Nghĩa của từ cerulean trong tiếng Việt

cerulean trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cerulean

US /səˈruː.li.ən/
UK /səˈruː.li.ən/

Tính từ

xanh da trời, xanh lam

deep sky blue in color

Ví dụ:
The artist used a vibrant cerulean pigment for the sky in her painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng một sắc tố xanh da trời rực rỡ cho bầu trời trong bức tranh của mình.
The ocean shimmered with a beautiful cerulean hue under the morning sun.
Đại dương lấp lánh với sắc xanh da trời tuyệt đẹp dưới ánh nắng ban mai.

Danh từ

màu xanh da trời, màu xanh lam

a deep sky blue color

Ví dụ:
She painted her bedroom walls a calming shade of cerulean.
Cô ấy sơn tường phòng ngủ của mình bằng một màu xanh da trời dịu mát.
The artist mixed various blues to achieve the perfect shade of cerulean for the distant mountains.
Nghệ sĩ đã pha trộn nhiều màu xanh khác nhau để đạt được sắc xanh da trời hoàn hảo cho những ngọn núi xa xôi.