Nghĩa của từ chafed trong tiếng Việt

chafed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

chafed

US /tʃeɪft/
UK /tʃeɪft/

Tính từ

1.

bị trầy xước, bị cọ xát

sore or damaged by rubbing

Ví dụ:
His skin was red and chafed from the rough fabric.
Da anh ấy đỏ và bị trầy xước do vải thô.
The constant rubbing left her inner thighs chafed.
Sự cọ xát liên tục khiến đùi trong của cô ấy bị trầy xước.
2.

khó chịu, thiếu kiên nhẫn

annoyed or impatient because of a restriction or delay

Ví dụ:
He felt chafed by the endless bureaucracy.
Anh ấy cảm thấy khó chịu vì sự quan liêu vô tận.
The long wait left her feeling chafed and impatient.
Sự chờ đợi lâu khiến cô ấy cảm thấy khó chịu và thiếu kiên nhẫn.
Từ liên quan: