Nghĩa của từ chaffing trong tiếng Việt
chaffing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chaffing
US /ˈtʃæfɪŋ/
UK /ˈtʃæfɪŋ/
Danh từ
trêu chọc, đùa cợt
good-natured teasing or banter
Ví dụ:
•
Their playful chaffing always made the office a lively place.
Những lời trêu chọc vui vẻ của họ luôn làm cho văn phòng trở nên sôi động.
•
He enjoyed the friendly chaffing among his teammates.
Anh ấy thích những lời trêu chọc thân thiện giữa các đồng đội.
Động từ
present participle of 'to chaff'
Ví dụ:
•
The wind was chaffing the dry leaves across the ground.
Gió đang thổi bay những chiếc lá khô trên mặt đất.
•
He was chaffing his friend about his new haircut.
Anh ấy đang trêu chọc bạn mình về kiểu tóc mới.