Nghĩa của từ chamfer trong tiếng Việt

chamfer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

chamfer

US /ˈʃæm.fɚ/
UK /ˈʃæm.fər/

Danh từ

mặt vát, cạnh vát

a symmetrical sloping surface at an edge or corner

Ví dụ:
The carpenter added a decorative chamfer to the edge of the table.
Người thợ mộc đã thêm một mặt vát trang trí vào cạnh bàn.
The stone block had a small chamfer on each corner.
Khối đá có một mặt vát nhỏ ở mỗi góc.

Động từ

vát cạnh, tạo mặt vát

to cut away the edge or corner of a material, creating a chamfer

Ví dụ:
The machinist used a special tool to chamfer the edges of the metal plate.
Người thợ máy đã sử dụng một công cụ đặc biệt để vát cạnh các cạnh của tấm kim loại.
You need to chamfer the corners of the wood for a smoother finish.
Bạn cần vát cạnh các góc của gỗ để có một bề mặt mịn hơn.