Nghĩa của từ "change one's mind" trong tiếng Việt
"change one's mind" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
change one's mind
US /tʃeɪndʒ wʌnz maɪnd/
UK /tʃeɪndʒ wʌnz maɪnd/
Thành ngữ
thay đổi ý định, đổi ý
to change one's decision, opinion, or plan
Ví dụ:
•
I was going to go to the party, but I changed my mind.
Tôi định đi dự tiệc, nhưng tôi đã thay đổi ý định.
•
She was determined to quit her job, but her boss convinced her to change her mind.
Cô ấy quyết tâm nghỉ việc, nhưng sếp đã thuyết phục cô ấy thay đổi ý định.