Nghĩa của từ changed trong tiếng Việt
changed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
changed
US /tʃeɪndʒd/
UK /tʃeɪndʒd/
Động từ
thay đổi
past tense and past participle of 'change'
Ví dụ:
•
The weather has changed dramatically.
Thời tiết đã thay đổi đáng kể.
•
He changed his mind about the trip.
Anh ấy đã thay đổi ý định về chuyến đi.
Tính từ
thay đổi, khác biệt
different from what was before; altered
Ví dụ:
•
She looks so changed after her vacation.
Cô ấy trông rất khác sau kỳ nghỉ.
•
The city has a completely changed landscape.
Thành phố có một cảnh quan hoàn toàn thay đổi.