Nghĩa của từ chanteuse trong tiếng Việt
chanteuse trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chanteuse
US /ˌʃɑ̃ːnˈtɜːz/
UK /ˌʃɑ̃ːnˈtɜːz/
Danh từ
nữ ca sĩ
a female singer, especially one who performs in cabarets or nightclubs
Ví dụ:
•
The legendary chanteuse captivated the audience with her soulful voice.
Nữ ca sĩ huyền thoại đã mê hoặc khán giả bằng giọng hát đầy cảm xúc của mình.
•
She dreamed of becoming a famous chanteuse in Paris.
Cô ấy mơ ước trở thành một nữ ca sĩ nổi tiếng ở Paris.