Nghĩa của từ chapstick trong tiếng Việt

chapstick trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

chapstick

US /ˈtʃæp.stɪk/
UK /ˈtʃæp.stɪk/

Nhãn hiệu

son dưỡng môi, Chapstick

a brand of lip balm used to prevent or treat chapped lips

Ví dụ:
I always carry a tube of Chapstick in my bag, especially in winter.
Tôi luôn mang theo một thỏi son dưỡng môi trong túi, đặc biệt là vào mùa đông.
My lips get really dry, so I need to apply Chapstick frequently.
Môi tôi rất khô, vì vậy tôi cần thoa son dưỡng môi thường xuyên.