Nghĩa của từ charabanc trong tiếng Việt
charabanc trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
charabanc
US /ˈʃer.ə.bæŋ/
UK /ˈʃær.ə.bæŋ/
Danh từ
xe buýt du lịch, xe khách mui trần
a motor coach or bus, typically open-topped, used for excursions, especially in the early 20th century
Ví dụ:
•
The old photographs showed families enjoying a day trip in a brightly painted charabanc.
Những bức ảnh cũ cho thấy các gia đình đang tận hưởng chuyến đi trong ngày trên một chiếc xe buýt du lịch được sơn màu rực rỡ.
•
They hired a charabanc to take them to the seaside resort.
Họ đã thuê một chiếc xe buýt du lịch để đưa họ đến khu nghỉ mát ven biển.