Nghĩa của từ "charity event" trong tiếng Việt

"charity event" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

charity event

US /ˈtʃær.ɪ.ti ɪˈvent/
UK /ˈtʃær.ɪ.ti ɪˈvent/

Danh từ

sự kiện từ thiện, buổi gây quỹ từ thiện

an event organized to raise money for a charity

Ví dụ:
The school organized a charity event to help local homeless shelters.
Trường đã tổ chức một sự kiện từ thiện để giúp các nhà tạm trú cho người vô gia cư địa phương.
Many celebrities attended the annual charity event.
Nhiều người nổi tiếng đã tham dự sự kiện từ thiện thường niên.