Nghĩa của từ charlie trong tiếng Việt

charlie trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

charlie

US /ˈtʃɑːr.li/
UK /ˈtʃɑː.li/

Danh từ

1.

Charlie

a male given name, diminutive of Charles

Ví dụ:
My friend Charlie is coming over for dinner tonight.
Bạn tôi Charlie sẽ đến ăn tối nay.
Have you met Charlie, the new guy in our team?
Bạn đã gặp Charlie, người mới trong đội của chúng ta chưa?
2.

Charlie (chữ C trong bảng chữ cái ngữ âm NATO)

the letter C in the NATO phonetic alphabet

Ví dụ:
The pilot spelled out the call sign: Alpha, Bravo, Charlie.
Phi công đánh vần tín hiệu gọi: Alpha, Bravo, Charlie.
When communicating over radio, 'C' is often pronounced as Charlie to avoid confusion.
Khi giao tiếp qua radio, 'C' thường được phát âm là Charlie để tránh nhầm lẫn.
3.

ngu ngốc, kỳ quặc

a foolish or eccentric person (informal)

Ví dụ:
He's a bit of a Charlie, always telling silly jokes.
Anh ta hơi ngớ ngẩn, luôn kể những câu chuyện cười ngớ ngẩn.
Don't mind him, he's just being a Charlie.
Đừng bận tâm đến anh ta, anh ta chỉ đang ngớ ngẩn thôi.