Nghĩa của từ charmingly trong tiếng Việt
charmingly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
charmingly
US /ˈtʃɑːr.mɪŋ.li/
UK /ˈtʃɑː.mɪŋ.li/
Trạng từ
duyên dáng, quyến rũ
in a charming manner; attractively or delightfully
Ví dụ:
•
She smiled charmingly at the guests.
Cô ấy mỉm cười duyên dáng với các vị khách.
•
The old house was charmingly decorated.
Ngôi nhà cũ được trang trí duyên dáng.