Nghĩa của từ chaste trong tiếng Việt
chaste trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chaste
US /tʃeɪst/
UK /tʃeɪst/
Tính từ
1.
trinh tiết, trong trắng
abstaining from extramarital, or from all, sexual intercourse
Ví dụ:
•
She remained chaste throughout her life, dedicating herself to her faith.
Cô ấy giữ trinh tiết suốt đời, cống hiến cho đức tin của mình.
•
The knight took a vow to remain chaste until marriage.
Hiệp sĩ đã thề giữ trinh tiết cho đến khi kết hôn.
2.
đơn giản, trong sáng, không cầu kỳ
not elaborate or ostentatious; simple or unadorned
Ví dụ:
•
The interior design was chaste and minimalist, with clean lines and neutral colors.
Thiết kế nội thất đơn giản và tối giản, với đường nét gọn gàng và màu sắc trung tính.
•
Her writing style was chaste and precise, avoiding unnecessary embellishments.
Phong cách viết của cô ấy trong sáng và chính xác, tránh những lời lẽ hoa mỹ không cần thiết.