Nghĩa của từ chatting trong tiếng Việt
chatting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chatting
US /ˈtʃætɪŋ/
UK /ˈtʃætɪŋ/
Danh từ
trò chuyện, tán gẫu
the activity of talking in a friendly and informal way
Ví dụ:
•
We spent the afternoon chatting and drinking coffee.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để trò chuyện và uống cà phê.
•
Online chatting has become a popular way to communicate.
Trò chuyện trực tuyến đã trở thành một cách giao tiếp phổ biến.
Động từ
trò chuyện, tán gẫu
talking in a friendly and informal way
Ví dụ:
•
They were chatting happily in the garden.
Họ đang trò chuyện vui vẻ trong vườn.
•
I saw her chatting with a friend at the cafe.
Tôi thấy cô ấy đang trò chuyện với một người bạn ở quán cà phê.
Từ liên quan: