Nghĩa của từ cheapening trong tiếng Việt
cheapening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cheapening
US /ˈtʃiːp.nɪŋ/
UK /ˈtʃiːp.nɪŋ/
Danh từ
sự làm rẻ, sự hạ thấp giá trị
the act of making something less valued or respected
Ví dụ:
•
The constant discounts led to a cheapening of the brand's image.
Việc giảm giá liên tục đã dẫn đến sự rẻ mạt của hình ảnh thương hiệu.
•
Some critics argue that reality TV is a cheapening of culture.
Một số nhà phê bình cho rằng truyền hình thực tế là sự làm rẻ văn hóa.
Động từ
làm giảm giá trị, làm rẻ, hạ thấp
making something less valued or respected (present participle of cheapen)
Ví dụ:
•
He was accused of cheapening the award by giving it to undeserving candidates.
Anh ta bị buộc tội làm giảm giá trị giải thưởng bằng cách trao nó cho những ứng viên không xứng đáng.
•
The company's decision to use lower-quality materials is cheapening their products.
Quyết định của công ty sử dụng vật liệu chất lượng thấp đang làm giảm giá trị sản phẩm của họ.
Từ liên quan: