Nghĩa của từ "checkout counter" trong tiếng Việt
"checkout counter" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
checkout counter
US /ˈtʃɛk.aʊt ˈkaʊn.tər/
UK /ˈtʃɛk.aʊt ˈkaʊn.tər/
Danh từ
quầy thanh toán, bàn tính tiền
a place in a supermarket or other store where you pay for your goods
Ví dụ:
•
There was a long queue at the checkout counter.
Có một hàng dài ở quầy thanh toán.
•
Please proceed to the nearest checkout counter.
Vui lòng đến quầy thanh toán gần nhất.
Từ liên quan: