Nghĩa của từ "cherry pick" trong tiếng Việt

"cherry pick" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cherry pick

US /ˈtʃɛr.i pɪk/
UK /ˈtʃɛr.i pɪk/

Động từ

chọn lọc, chọn cái tốt nhất

to select only the best or most favorable items from a group, often ignoring less desirable ones

Ví dụ:
The company was accused of trying to cherry-pick the most profitable clients.
Công ty bị buộc tội cố gắng chọn lọc những khách hàng có lợi nhuận cao nhất.
You can't just cherry-pick the data that supports your argument.
Bạn không thể chỉ chọn lọc dữ liệu ủng hộ lập luận của mình.