Nghĩa của từ "chew over" trong tiếng Việt

"chew over" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

chew over

US /tʃuː ˈoʊvər/
UK /tʃuː ˈəʊvər/

Cụm động từ

suy nghĩ kỹ, cân nhắc kỹ, nghiền ngẫm

to think about something carefully before making a decision

Ví dụ:
I need some time to chew over your proposal.
Tôi cần một chút thời gian để suy nghĩ kỹ về đề xuất của bạn.
Let's chew over the options before we decide.
Hãy suy nghĩ kỹ về các lựa chọn trước khi chúng ta quyết định.