Nghĩa của từ chicane trong tiếng Việt
chicane trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chicane
US /ʃɪˈkeɪn/
UK /ʃɪˈkeɪn/
Danh từ
khúc cua gấp, chicane
a sharp, artificial bend or series of bends in a road or race track, typically introduced to slow down traffic or racing cars
Ví dụ:
•
The race car driver skillfully navigated the tight chicane.
Tay đua xe đã khéo léo vượt qua khúc cua gấp.
•
They added a new chicane to the track to increase safety.
Họ đã thêm một khúc cua gấp mới vào đường đua để tăng cường an toàn.
Động từ
lừa dối, lừa gạt
to use trickery or deception to achieve something
Ví dụ:
•
He tried to chicane his way into a better deal.
Anh ta đã cố gắng lừa dối để có được một thỏa thuận tốt hơn.
•
Don't let them chicane you out of your rightful share.
Đừng để họ lừa gạt bạn khỏi phần của bạn.