Nghĩa của từ chicanery trong tiếng Việt
chicanery trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chicanery
US /ʃɪˈkeɪ.nɚ.i/
UK /ʃɪˈkeɪ.nər.i/
Danh từ
sự lừa bịp, mánh khóe, sự gian lận
the use of trickery to achieve a political, financial, or legal purpose
Ví dụ:
•
He was accused of political chicanery during the election.
Anh ta bị buộc tội lừa bịp chính trị trong cuộc bầu cử.
•
The company's financial chicanery led to its downfall.
Sự lừa bịp tài chính của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.