Nghĩa của từ chiding trong tiếng Việt
chiding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chiding
US /ˈtʃaɪdɪŋ/
UK /ˈtʃaɪdɪŋ/
Danh từ
lời quở trách, sự khiển trách
the act of scolding or rebuking someone
Ví dụ:
•
He received a severe chiding from his mother for breaking the vase.
Anh ấy đã nhận được một lời quở trách nghiêm khắc từ mẹ vì làm vỡ chiếc bình.
•
Her gentle chiding was enough to make him reconsider his actions.
Lời quở trách nhẹ nhàng của cô ấy đủ để khiến anh ta xem xét lại hành động của mình.
Tính từ
quở trách, khiển trách
expressing disapproval or mild rebuke
Ví dụ:
•
He gave her a chiding look when she interrupted him.
Anh ấy nhìn cô ấy một cách quở trách khi cô ấy ngắt lời anh.
•
Her voice had a gentle, yet chiding tone.
Giọng cô ấy nhẹ nhàng, nhưng mang tính quở trách.
Từ liên quan: