Nghĩa của từ "child bearing" trong tiếng Việt
"child bearing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
child bearing
US /ˈtʃaɪldˌbɛrɪŋ/
UK /ˈtʃaɪldˌbɛərɪŋ/
Danh từ
sinh con, sự sinh đẻ
the process of giving birth to children
Ví dụ:
•
She decided to postpone childbearing until her career was established.
Cô ấy quyết định hoãn việc sinh con cho đến khi sự nghiệp ổn định.
•
Advances in medicine have made childbearing safer for women.
Những tiến bộ trong y học đã làm cho việc sinh con an toàn hơn cho phụ nữ.