Nghĩa của từ chimerical trong tiếng Việt
chimerical trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chimerical
US /kaɪˈmer.ɪ.kəl/
UK /kaɪˈmer.ɪ.kəl/
Tính từ
hão huyền, không tưởng, viển vông
existing only as a product of unchecked imagination; fantastically visionary or improbable
Ví dụ:
•
His plans for a perpetual motion machine were entirely chimerical.
Kế hoạch của anh ấy về một cỗ máy chuyển động vĩnh cửu hoàn toàn là hão huyền.
•
She pursued a chimerical dream of becoming a pop star overnight.
Cô ấy theo đuổi một giấc mơ hão huyền là trở thành một ngôi sao nhạc pop chỉ sau một đêm.