Nghĩa của từ "chimney corner" trong tiếng Việt
"chimney corner" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chimney corner
US /ˈtʃɪm.ni ˈkɔr.nər/
UK /ˈtʃɪm.ni ˈkɔː.nər/
Danh từ
góc lò sưởi, chỗ bên lò sưởi
the space on either side of a fireplace, often with a seat, where people can sit to keep warm
Ví dụ:
•
Grandpa always sat in his favorite chimney corner, reading a book.
Ông nội luôn ngồi ở góc lò sưởi yêu thích của mình, đọc sách.
•
The old inn had a cozy chimney corner perfect for storytelling.
Quán trọ cũ có một góc lò sưởi ấm cúng, hoàn hảo để kể chuyện.
Từ liên quan: