Nghĩa của từ "Chin music" trong tiếng Việt

"Chin music" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Chin music

US /ˈtʃɪn ˌmjuːzɪk/
UK /ˈtʃɪn ˌmjuːzɪk/

Thành ngữ

1.

lời nói suông, nói khoác

talk or chatter, especially idle or boastful talk

Ví dụ:
All that chin music won't get the job done; we need action.
Tất cả những lời nói suông đó sẽ không hoàn thành công việc; chúng ta cần hành động.
He's full of chin music, always boasting about his achievements.
Anh ta toàn nói khoác, luôn khoe khoang về thành tích của mình.
2.

chin music (bóng chày), cú ném cảnh cáo

(baseball) a pitch thrown high and inside, close to the batter's head, often as a warning or to intimidate

Ví dụ:
The pitcher threw some serious chin music to keep the batter off balance.
Người ném bóng đã ném một vài cú chin music nghiêm trọng để giữ cho người đánh bóng mất thăng bằng.
He got a taste of his own chin music when the next batter hit a home run.
Anh ta đã nếm trải chính chin music của mình khi người đánh bóng tiếp theo đánh một cú home run.