Nghĩa của từ chivalrous trong tiếng Việt
chivalrous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chivalrous
US /ˈʃɪv.əl.rəs/
UK /ˈʃɪv.əl.rəs/
Tính từ
1.
ga lăng, hào hiệp
of a man) acting in a polite, kind, and honorable way, especially toward women
Ví dụ:
•
He was very chivalrous, always opening doors for her.
Anh ấy rất ga lăng, luôn mở cửa cho cô ấy.
•
His chivalrous gesture of offering his coat to her in the cold was appreciated.
Cử chỉ ga lăng của anh ấy khi đưa áo khoác cho cô ấy trong thời tiết lạnh đã được đánh giá cao.
2.
hào hiệp, kiểu hiệp sĩ
relating to the historical code of chivalry
Ví dụ:
•
The novel depicted a world of knights and chivalrous deeds.
Cuốn tiểu thuyết miêu tả một thế giới của các hiệp sĩ và những hành động hào hiệp.
•
The knight's chivalrous conduct was a model for all.
Hành vi hào hiệp của hiệp sĩ là một tấm gương cho tất cả.