Nghĩa của từ chortle trong tiếng Việt

chortle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

chortle

US /ˈtʃɔːr.t̬əl/
UK /ˈtʃɔː.təl/

Động từ

cười khúc khích, cười vui vẻ

to laugh in a noisy, gleeful way

Ví dụ:
He chortled with delight as he read the funny story.
Anh ấy cười khúc khích thích thú khi đọc câu chuyện hài hước.
The children chortled as they played in the park.
Những đứa trẻ cười khúc khích khi chơi trong công viên.

Danh từ

tiếng cười khúc khích, tiếng cười vui vẻ

a noisy, gleeful laugh

Ví dụ:
He let out a loud chortle that echoed through the room.
Anh ấy bật ra một tiếng cười khúc khích lớn vang vọng khắp phòng.
Her sudden chortle made everyone turn their heads.
Tiếng cười khúc khích đột ngột của cô ấy khiến mọi người quay đầu lại.