Nghĩa của từ chronicler trong tiếng Việt

chronicler trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

chronicler

US /ˈkrɑː.nɪ.klɚ/
UK /ˈkrɒn.ɪ.klər/

Danh từ

người ghi chép sử, sử gia

a person who writes accounts of important or historical events

Ví dụ:
The historian acted as a chronicler of the ancient civilization.
Nhà sử học đóng vai trò là người ghi chép sử của nền văn minh cổ đại.
She became the unofficial chronicler of her small town's daily life.
Cô ấy trở thành người ghi chép sử không chính thức về cuộc sống hàng ngày của thị trấn nhỏ của mình.
Từ liên quan: