Nghĩa của từ cincher trong tiếng Việt

cincher trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cincher

US /ˈsɪn.tʃər/
UK /ˈsɪn.tʃər/

Danh từ

yếu tố quyết định, điều chắc chắn

a person or thing that makes something certain

Ví dụ:
The last goal was the cincher for their victory.
Bàn thắng cuối cùng là yếu tố quyết định cho chiến thắng của họ.
His strong argument was the cincher that convinced the jury.
Lập luận mạnh mẽ của anh ấy là yếu tố quyết định thuyết phục bồi thẩm đoàn.