Nghĩa của từ circlet trong tiếng Việt
circlet trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
circlet
US /ˈsɜ˞ː.klət/
UK /ˈsɜː.klət/
Danh từ
vòng tròn nhỏ, vương miện nhỏ, băng đô
a small circle, especially one worn as an ornament on the head
Ví dụ:
•
The princess wore a delicate golden circlet on her brow.
Công chúa đội một chiếc vòng tròn vàng tinh xảo trên trán.
•
He placed a laurel circlet upon the victor's head.
Anh ta đặt một chiếc vòng nguyệt quế lên đầu người chiến thắng.