Nghĩa của từ circularly trong tiếng Việt

circularly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

circularly

US /ˈsɝː.kjə.lɚ.li/
UK /ˈsɜː.kjə.lə.li/

Trạng từ

1.

theo hình tròn, một cách tuần hoàn

in a circular way or path

Ví dụ:
The planets orbit the sun circularly.
Các hành tinh quay quanh mặt trời theo hình tròn.
The dancers moved circularly around the stage.
Các vũ công di chuyển theo hình tròn quanh sân khấu.
2.

một cách vòng tròn, lặp đi lặp lại

in a way that returns to the starting point, often implying a logical fallacy or endless repetition

Ví dụ:
The argument was flawed because it reasoned circularly.
Lập luận đó có sai sót vì nó suy luận một cách vòng tròn.
The discussion went on circularly, never reaching a conclusion.
Cuộc thảo luận diễn ra một cách vòng tròn, không bao giờ đi đến kết luận.