Nghĩa của từ circulated trong tiếng Việt

circulated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

circulated

US /ˈsɜːrkjəˌleɪtɪd/
UK /ˈsɜːkjəleɪtɪd/

Tính từ

lưu hành, phân phát

distributed or passed around among a group of people

Ví dụ:
The memo was circulated to all staff members.
Bản ghi nhớ đã được lưu hành đến tất cả nhân viên.
Rumors about the merger have been widely circulated.
Tin đồn về việc sáp nhập đã được lưu truyền rộng rãi.
Từ liên quan: