Nghĩa của từ circumspectly trong tiếng Việt
circumspectly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
circumspectly
US /ˈsɝː.kəm.spekt.li/
UK /ˈsɜː.kəm.spekt.li/
Trạng từ
một cách thận trọng, một cách cẩn trọng, một cách dè dặt
in a careful and cautious manner, considering all possible consequences
Ví dụ:
•
She moved circumspectly through the crowded market, guarding her purse.
Cô ấy di chuyển một cách thận trọng qua khu chợ đông đúc, giữ chặt ví của mình.
•
The diplomat answered the sensitive questions circumspectly.
Nhà ngoại giao trả lời các câu hỏi nhạy cảm một cách thận trọng.