Nghĩa của từ "city council" trong tiếng Việt
"city council" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
city council
US /ˈsɪt.i ˈkaʊn.səl/
UK /ˈsɪt.i ˈkaʊn.səl/
Danh từ
hội đồng thành phố
a group of people elected to govern a city or town
Ví dụ:
•
The city council voted on the new zoning laws.
Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu về luật quy hoạch mới.
•
She decided to run for a seat on the city council.
Cô ấy quyết định tranh cử một ghế trong hội đồng thành phố.