Nghĩa của từ "civil status" trong tiếng Việt

"civil status" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

civil status

US /ˈsɪv.əl ˈsteɪ.təs/
UK /ˈsɪv.əl ˈsteɪ.təs/

Danh từ

tình trạng dân sự, tình trạng hôn nhân

the legal status of a person in terms of their marital status (e.g., single, married, divorced, widowed) and other civil relationships.

Ví dụ:
Please indicate your civil status on the application form.
Vui lòng ghi rõ tình trạng dân sự của bạn vào mẫu đơn.
Changes in civil status, such as marriage or divorce, must be reported to the authorities.
Những thay đổi về tình trạng dân sự, như kết hôn hoặc ly hôn, phải được báo cáo cho chính quyền.