Nghĩa của từ civilizational trong tiếng Việt

civilizational trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

civilizational

US /ˌsɪv.əl.əˈzeɪ.ʃən.əl/
UK /ˌsɪv.əl.aɪˈzeɪ.ʃən.əl/

Tính từ

văn minh, thuộc về văn minh

relating to a civilization or civilizations

Ví dụ:
The discovery shed new light on the ancient civilizational practices.
Khám phá này đã làm sáng tỏ những tập tục văn minh cổ đại.
We are facing a civilizational challenge that requires global cooperation.
Chúng ta đang đối mặt với một thách thức văn minh đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.