Nghĩa của từ clamps trong tiếng Việt
clamps trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
clamps
US /klæmps/
UK /klæmps/
Danh từ
kẹp, cái kẹp
a device for holding things firmly together
Ví dụ:
•
He used a G-clamp to hold the wood in place while the glue dried.
Anh ấy đã dùng kẹp chữ G để giữ gỗ cố định trong khi keo khô.
•
Make sure the pipes are secured with pipe clamps.
Đảm bảo các đường ống được cố định bằng kẹp ống.
Động từ
kẹp, khóa
fasten (something) in place with a clamp
Ví dụ:
•
He clamped the two pieces of wood together.
Anh ấy đã kẹp hai mảnh gỗ lại với nhau.
•
The police clamped the car's wheel.
Cảnh sát đã khóa bánh xe ô tô.
Từ liên quan: