Nghĩa của từ clandestinely trong tiếng Việt
clandestinely trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
clandestinely
US /klænˈdes.tɪn.li/
UK /klænˈdes.tɪn.li/
Trạng từ
một cách bí mật, lén lút, thầm kín
in a clandestine manner; secretly or surreptitiously
Ví dụ:
•
They met clandestinely to discuss their plans.
Họ gặp nhau một cách bí mật để thảo luận kế hoạch.
•
The documents were clandestinely removed from the office.
Các tài liệu đã được bí mật lấy ra khỏi văn phòng.